失失 (shī)shīCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtthấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mất; đánh mất; mất đi; thất2lỡ; nhỡ; không nắm chắc3lạc4không đạt được