失误失误 (shīwù)shīwùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthất ngộTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sai sót; sơ xuất; lầm lỗi; đỗi; sẩy2sỉa