Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

失望 (shīwàng)

shīwàng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
thất vọng

Nghĩa

  1. mất lòng tin; thất vọng; không có hy vọng
  2. nản; chồn lòng; chán; vêu mõm
  3. thất vọng, chán chường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ