缺缺 (quē)quēCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán ViệtkhuyếtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thiếu; hụt2sứt mẻ; tàn khuyết; sớn3thiếu; vắng4chức vị trống