缺点缺点 (quēdiǎn)quēdiǎnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtkhuyết điểmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khuyết điểm; thiếu sót; lỗ hổng2điểm yếu; nhược điểm