Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缺水 (quēshuǐ)

quēshuǐ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khuyết thuỷ

Nghĩa

  1. Thiếu nước,khan hiếm nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ