Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缺口 (quēkǒu)

quēkǒu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khuyết khẩu

Nghĩa

  1. chỗ hổng; chỗ hở; lỗ hổng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ