Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
注
意
力
注意力 (zhùyìlì)
zhùyìlì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chú ý lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chú ý
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
注
zhù
rót vào; trút vào; đổ; chích; tập trung (tinh thần, lực lượng)
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực
Từ có chứa 注意力
注意力缺失症
zhùyì lì quēshī zhèng
chú ý lực khuyết thất chứng
Rối loạn tăng động thái chú ý chú ý (ADHD)
注意力不足过动症
zhùyì lì bùzúguò dòng zhèng
chú ý lực bất tú quá động chứng
Rối loạn tăng động thái chú ý chú ý (ADHD)
注意力缺陷多动症
Zhùyì lì quēxiàn duōdòngzhèng
rối loạn tăng động giảm chú ý
注意力缺陷过动症
zhùyì lì quēxiànguò dòng zhèng
chú ý lực khuyết hãm quá động chứng
Rối loạn tăng động thái chú ý chú ý (ADHD)