引人注意引人注意 (yǐnrénzhùyì)yǐnrénzhùyìTừ loạiĐộng từHán Việtdẫn nhân chú ýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dễ thấy2bắt mắt3để thu hút sự chú ý