Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

故意 (gùyì)

gùyì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Từ phân loại, Động từ, Phó từ
Hán Việt
cố ý

Nghĩa

  1. cố ý; cố tình; cố tâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 故意