Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

愿意 (yuànyì)

yuànyì

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nguyện ý
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vui lòng; bằng lòng; sẵn lòng; nguyện
  2. hi vọng; mong muốn (nảy sinh tình huống nào đó); hy vọng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 愿意