不断不断 (bùduàn)bùduànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiPhó từ, Động từHán Việtbất đoạnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1không ngừng; liên tục; liên tiếp; luôn2miên miên