Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
知
所
谓
不知所谓 (Bùzhīsuǒwèi)
Bùzhīsuǒwèi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Lố bịch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
知
zhī
biết; làm cho biết; cho biết
所
suǒ
chỗ; chốn; nơi; đồn; sở (nơi đóng quân thời Thanh bên Trung Quốc, nay dùng làm tên đất)
谓
wèi
xưng hô; gọi là; nói; bảo