Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不迭 (bùdié)

bùdié

Từ loại
Phó từ, 形
Hán Việt
bất điệt

Nghĩa

  1. không kịp; cuống cả lên; quíu đít (dùng sau động từ, biểu thị cuống lên, vội vã, không kịp)
  2. không ngừng; không ngớt; luôn mồm; không thôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 不迭