专门 (zhuānmén)
- Từ loại
- Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- chuyên môn
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- đặc biệt; riêng biệt; chuyên biệt; chỉ
- sở trường; chuyên; hay; thường
- chuyên; chuyên môn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.