Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

专门 (zhuānmén)

zhuānmén

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ, Phó từ
Hán Việt
chuyên môn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đặc biệt; riêng biệt; chuyên biệt; chỉ
  2. sở trường; chuyên; hay; thường
  3. chuyên; chuyên môn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 专门