Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
且
慢
且慢 (qiěmàn)
qiěmàn
Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
thả mạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khoan đã; hãy khoan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
且
qiě
tạm thời; tạm; lâu
慢
màn
chậm; chậm chạp; từ từ; khoan đã