慢慢 (màn)mànCấp độ HSKHSK 2Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từ, Phó từHán ViệtmạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chậm; chậm chạp2từ từ; khoan đã3ngạo mạn; vô lễ4chầm chậm