Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

傲慢 (àomàn)

àomàn

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
ngạo mạn

Nghĩa

  1. ngạo mạn; kiêu kỳ; kiêu căng; xấc xược
  2. kiêu ngạo
  3. trịch thượng
  4. trả treo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 傲慢