慢性慢性 (mànxìng)mànxìngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ phân loại, Tính từ, Phó từHán Việtmạn tínhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mãn tính; mạn tính2tính chậm chạp