Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

慢性子 (mànxìngzi)

mànxìngzi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mạn tính tử

Nghĩa

  1. tính chậm chạp
  2. người chậm chạp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ