Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

放慢 (fàngmàn)

fàngmàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phóng mạn

Nghĩa

  1. chậm lại; làm chậm lại; kiềm hãm
  2. kéo dài; chơi chậm lại
  3. khoan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 放慢