世世 (shì)shìCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ chỉ vị trí, Động từHán ViệtthếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đời người2thế hệ3hết đời này đến đời khác4quan hệ lâu đời