Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

世贸 (shìmào)

shìmào

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
thế mậu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
  2. viết tắt cho 世界贸易组织

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 世贸