Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丘壑 (qiūhuò)

qiūhuò

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khâu hác

Nghĩa

  1. đồi và thung lũng
  2. khu vực hẻo lánh, hẻo lánh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 丘壑