Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
壑
壑 (hè)
hè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khe; vũng; khe suối; vũng nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 壑
丘壑
qiūhuò
khâu hác
đồi và thung lũng; khu vực hẻo lánh, hẻo lánh
冰壑
bīnghè
băng hác
rãnh nước đá
壑沟
hègōu
hác câu
đào mương; hào nước
壑谷
hègǔ
hác cốc
địa hình ẩm thấp
山壑
shānhè
sơn hác
mòng biển; thung lũng
岩壑
yánhè
nham hác
thung lũng núi đá
崖壑
yáhè
nhai hác
gulley; thung lũng
林壑
línhè
lâm hác
sự yên tĩnh của cây cối và thung lũng; rừng và khe núi