Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丙
烯
腈
丙烯腈 (bǐngxījīng)
bǐngxījīng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bính hy _
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Acrylonitrile
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丙
bǐng
bính; 3; C (Ngôi thứ ba trong thiên can); lửa
烯
xī
hyđro cacbua chưa no; ankin
腈
jīng
hợp chất hữu cơ