Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
腈
腈 (jīng)
jīng
Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
_
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hợp chất hữu cơ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 腈
异腈
yìjīng
dị _
carbylamine; isocyanide
腈纶
jīnglún
_ luân
sợi acrylic
丙烯腈
bǐngxījīng
bính hy _
Acrylonitrile