Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丙烯酸 (bǐngxīsuān)

bǐngxīsuān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bính hy toan

Nghĩa

  1. axit acrylic C3H4O2

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 丙烯酸