Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

酸 (suān)

suān

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
toan

Nghĩa

  1. chua
  2. đau khổ; đau xót; đau xót
  3. nghèo hèn; hủ lậu (hàm ý mỉa mai, châm biếm)
  4. mỏi; mỏi mệt; mỏi nhừ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 酸