Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乳
酸
乳酸 (rǔsuān)
rǔsuān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhũ toan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
a-xít lac-tic
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乳
rǔ
sinh sản; sinh đẻ; vú
酸
suān
chua; đau khổ; đau xót; đau xót
Từ có chứa 乳酸
乳酸菌
rǔsuānjùn
nhũ toan khuẩn
vi khuẩn axit lactic