Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乳酸菌 (rǔsuānjùn)

rǔsuānjùn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhũ toan khuẩn

Nghĩa

  1. vi khuẩn axit lactic

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ