Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丙酮酸脱氢酶 (bǐngtóng suān tuō qīng méi)

bǐngtóng suān tuō qīng méi

Hán Việt
bính đồng toan thoát khinh môi

Nghĩa

  1. pyruvate dehydrogenase

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ