Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
东
方
斑
䳭
东方斑䳭 (Dōngfāngbānjí)
Dōngfāngbānjí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Rùa đốm phương Đông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
东
dōng
phía đông; phương đông; đông; chủ; người chủ; chủ nhân
方
fāng
vuông; phương; bình phương; luỹ thừa (toán học)
斑
bān
bớt; vết; chấm; lốm đốm; vằn; có chấm; có bớt; có vằn