Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
东
边
儿
东边儿 (dōngbian'er)
dōngbian'er
Từ loại
Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phía đông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
东
dōng
phía đông; phương đông; đông; chủ; người chủ; chủ nhân
边
biān
cạnh; ven; bờ; rìa; mép; lề; vệ; vỉa
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)