Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丝
绸
丝绸 (sīchóu)
sīchóu
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ty trù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tơ lụa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丝
sī
tơ tằm; sợi; dây; tơ
绸
chóu
lụa; tơ
Từ có chứa 丝绸
丝绸之路
sīchóuzhīlù
ty trù chi lộ
con đường tơ lụa
丝绸古路
sīchóugǔlù
ty trù cổ lộ
xem thêm 丝绸之路; con đường tơ lụa cổ đại
丝绸织物
sīchóuzhīwù
ty trù chức vật
vải lụa