Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丝绸织物 (sīchóuzhīwù)

sīchóuzhīwù

Hán Việt
ty trù chức vật

Nghĩa

  1. vải lụa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ