物物 (wù)wùCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán ViệtvậtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vật; đồ vật; của cải2hoàn cảnh khác; người khác3nội dung; thực chất