Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

礼物 (lǐwù)

lǐwù

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lễ vật

Nghĩa

  1. lễ vật; quà biếu; quà tặng; tặng phẩm; quà đón tay; quà; lễ; quà cáp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ