礼物礼物 (lǐwù)lǐwùCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán Việtlễ vậtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lễ vật; quà biếu; quà tặng; tặng phẩm; quà đón tay; quà; lễ; quà cáp