Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

两栖 (liǎngqī)

liǎngqī

Từ loại
Từ phân loại, Tính từ
Hán Việt
lưỡng tê

Nghĩa

  1. lưỡng thê (vừa sống trên cạn vừa sống dưới nước)
  2. công tác ở hai lĩnh vực; sinh hoạt trong hai lĩnh vực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 两栖