严厉严厉 (yánlì)yánlìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từ, 形Hán Việtnghiêm lệTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghiêm khắc; ráo riết; thẳng tay; nghiêm lệ2lợi hại