严 (yán)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Động từ, Phó từ, 形
- Hán Việt
- nghiêm
Nghĩa
- chặt chẽ; kín; chặt
- nghiêm khắc; nghiêm trang; nhặt
- phụ thân; cha; nghiêm
- họ Nghiêm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.