严格 (yángé)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- nghiêm cách
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- nghiêm ngặt; nghiêm khắc; chặt chẽ
- sít sao; nghiêm cách
- nghiêm khắc; nghiêm chỉnh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.