格 (gé)
- Từ loại
- Từ phân loại, Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- các | cách
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- ô vuông; ô; đường kẻ; kẻ ô
- quy cách; cách thức; cách; phong cách
- phong độ; phẩm chất
- trở ngại; hạn chế; ngăn cản
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.