Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

格局 (géjú)

géjú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cách cục
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lề lối; kết cấu; bố cục, mô hình; cách cục; bố cục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ