Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

性格 (xìnggé)

xìnggé

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tính cách

Nghĩa

  1. tính cách; tính nết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 性格