Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丧梆 (sàngbāng)

sàngbāng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tang bang

Nghĩa

  1. lạnh lùng và xúc phạm (nói chuyện hoặc cách cư xử)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ