Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丧胆 (sàngdǎn)

sàngdǎn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tang đảm

Nghĩa

  1. mất vía; mất hồn mất vía; thất đảm; tán đảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 丧胆