胆胆 (dǎn)dǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtđảm | đànLưu vào ghi chú mớiNghĩa1túi mật2táo bạo; gan; gan dạ; gan góc; can đảm3ruột