Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

壮胆 (zhuàngdǎn)

zhuàngdǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tráng đảm

Nghĩa

  1. đánh bạo; thêm can đảm; tăng thêm lòng dũng cảm; mạnh dạn hơn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ