壮胆壮胆 (zhuàngdǎn)zhuàngdǎnTừ loạiĐộng từHán Việttráng đảmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đánh bạo; thêm can đảm; tăng thêm lòng dũng cảm; mạnh dạn hơn