Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

心胆 (xīndǎn)

xīndǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tâm đảm

Nghĩa

  1. tim và mật
  2. ý chí và lòng can đảm; gan dạ
  3. tâm đảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 心胆